Bộ chuyển đổi điện AC -DC

Mô tả: 
Thiết bị này được sử dụng cho thiết bị IT, thiết bị trong nhà ( Quạt, ti vi, đèn, máy tính..) Thiết bị điện, máy bơm nước, ngân hàng, tháp viễn thông, trung tâm mua sắm, trường học, phòng thí nghiệm, khách sạn, bệnh viện, thang máy và thang cuốn, vv

Các tính năng chính:

-         Chuyển đổi sóng  Sin chất lượng cao

-         Bảo vệ nguồn acquy khi quá cao hoặc quá thấp

-         Chuyển đổi đồng bộ AC

-         Có thể kết nối song song 1 pha và 3 pha

-         Bảo vệ ngắn mạch

Ứng dụng

-         Văn phòng nhỏ, thiết bị IT, thiết bị trong nhà ( Quạt, ti vi, đèn, máy tính..)

-         Thiết bị điện, máy bơm nước

-         Ngân hàng, tháp viễn thông, trung tâm mua sắm, trường học, phòng thí nghiệm, khách sạn, bệnh viện, thang máy và thang cuốn, vv

Thông số kỹ thuật:

 

 

Model No.

 

KP / SS - OOOKOOO   (ooo : capacity / K : kilo Watt / ooo : battery voltage)

 

 

1K24

 

2K48

 

3K48

 

5K120

 

10K120

 

20K240

 

30K240

 

40K240

 

50K240

 

75K240

 

AC power @45℃ (Battery voltage [V])

 

1kW
(24)

 

2kW
(48)

 

3kW
(48)

 

5kW
(120)

 

10kW
(120)

 

20kW
(240)

 

30kW
(240)

 

40kW
(240)

 

50kW
(240)

 

75kW
(240)

 

1. Battery DC input

 

Nominal battery voltage

 

24V

 

48V

 

120V

 

240V

 

Battery voltage range

 

20~29V

 

41~57V

 

100~144V

 

200~288V

 

2. Emergency power input (Generator or Grid power)

 

Input voltage range

 

110V (100~120V) ~ 220V (175.5~240V)

 

Input frequency range

 

50Hz / 60Hz (±5%)

 

3. AC output (Loads)

 

Nominal AC voltage (Adjustable)

 

110V (90~122V) ~ 220V (200~240V)

 

Nominal frequency (Adjustable)

 

50Hz / 60Hz (±5%)

 

Phase

 

1

 

1 / 3

 

3

 

4. Efficiency

 

Max. efficiency

 

> 90%

 

5. General Data

 

Operating temperature range

 

-25 ~ +45˚C

 

Dimensions(W/H/D)
in mm

 

214
489
269

 

214
539
269

 

235
612
286

 

270
840
323

 

450
920
340

 

500
1050
520

 

610
1185
690

 

690
1305
950

 

690
1305
950

 

740
1505
850

 

Weigh

 

15kg

 

22kg

 

31kg

 

56kg

 

113kg

 

226kg

 

378kg

 

510kg

 

510kg

 

690kg

 

Parallel opertion

 

up to 10 devices

 

Enclosure

 

Indoor (IP20)

 

6. Accessories

 

Interfaces

 

RS 485

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thứ tự sắp xếp: 
10